FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk, 23h45 ngày 16/04
AZ Alkmaar
-0 0.98
+0 0.80
2.5 1.30
u 0.55
2.48
2.35
3.35
-0 0.98
+0 0.85
1 0.70
u 1.10
3.1
3.15
2.25
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk
Isaque
Ra sân: Seiya Maikuma
Ra sân: Mateo Chavez Garcia
0 - 1 Alisson Santana Kiến tạo: Kaua Elias Nogueira
EguinaldoRa sân: Alisson Santana
Marlon GomesRa sân: Isaque
Ra sân: Billy van Duijl
Ra sân: Mexx Meerdink
Lucas FerreiraRa sân: Newerton
Luca MeirellesRa sân: Kaua Elias Nogueira
Vinicius Tobias
Eguinaldo
Kiến tạo: Bendeguz Kovacs
2 - 2 Luca Meirelles Kiến tạo: Lucas Ferreira
Mykola Matvyenko
Artem BondarenkoRa sân: Oleh Ocheretko
Ra sân: Patati Weslley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Matej Sin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 18 | Rion Ichihara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 74 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Alisson Santana | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Newerton | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Isaque | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

