FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, 21h45 ngày 05/05
AZ Alkmaar
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 0.85
u 0.85
2.15
2.85
3.35
-0 0.94
+0 1.10
1 0.82
u 0.88
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede
0 - 1 Sem Steijn
Robin Propper
Mitchell Van BergenRa sân: Naci Unuvar
Alec Van HoorenbeeckRa sân: Robin Propper
Carel EitingRa sân: Mathias Ullereng Kjolo
Myron BoaduRa sân: Sem Steijn
Ra sân: Kristijan Belic
Ra sân: Riechedly Bazoer
Ra sân: Mees de Wit
Ra sân: Ibrahim Sadiq
Ra sân: Ruben van Bommel
Younes TahaRa sân: Gijs Smal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 54 | 5.84 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 52 | 7.14 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 37 | 6.54 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 72 | 6.87 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 6 | Tiago Dantas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 4 | 73 | 7.14 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 1 | 33 | 7.24 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 4 | 40 | 6.89 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 7 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 11 | 6.42 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 4 | 59 | 6.93 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 4 | 64 | 6.76 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 26 | 5.5 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 56 | 6.89 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 3 | 56 | 6.28 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

