FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, 02h00 ngày 22/12
AZ Alkmaar
-0.5 1.04
+0.5 0.76
2.75 0.90
u 0.80
2.04
3.15
3.33
-0.25 1.04
+0.25 0.75
1 0.66
u 1.04
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede
Gustaf Lagerbielke
Ricky van Wolfswinkel
Mitchell Van BergenRa sân: Michal Sadilek
Bas KuipersRa sân: Anass Salah-Eddine
Ra sân: Wouter Goes
Daan Rots
Sam LammersRa sân: Youri Regeer
Ra sân: Seiya Maikuma
Ra sân: Ernest Poku
Sayfallah LtaiefRa sân: Daan Rots
Gijs BesselinkRa sân: Gustaf Lagerbielke
Ra sân: Troy Parrott
Ra sân: Jordy Clasie
Bas Kuipers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 0 | 65 | 7.39 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 0 | 49 | 7.07 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 2 | 66 | 7.05 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.79 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 71 | 6.45 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 66 | 7.95 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 33 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 28 | 5.89 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 1 | 79 | 6.51 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 6 | 113 | 7.75 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 5 | 3 | 96 | 6.97 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.24 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 2 | 1 | 50 | 6.06 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.14 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 2 | 95 | 6.67 | |
| 41 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

