FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Fenerbahce, 03h00 ngày 08/11
AZ Alkmaar
+0.5 0.86
-0.5 1.04
2.5 0.84
u 0.86
3.05
2.00
3.50
-0 0.86
+0 0.60
1 0.80
u 0.90
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Fenerbahce
Ra sân: Mayckel Lahdo
Allan Saint-Maximin
Ismail Yuksek
Youssef En-NesyriRa sân: Ismail Yuksek
Sebastian SzymanskiRa sân: Allan Saint-Maximin
Kiến tạo: Troy Parrott
Youssef En-Nesyri
Rodrigo Becao
Ra sân: Jayden Addai
1 - 1 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Edin Dzeko
Ra sân: Troy Parrott
Ra sân: Mees de Wit
Kiến tạo: Sven Mijnans
Mert YandasRa sân: Rodrigo Becao
Cenk TosunRa sân: Mert Muldur
Frederico Rodrigues Santos
Bright Osayi Samuel
Kiến tạo: Kees Smit
Ra sân: Seiya Maikuma
Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 6.88 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.55 | |
| 33 | Dave Kwakman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 37 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 26 | 6.78 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 60 | 6.83 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 45 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

