FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Feyenoord, 21h30 ngày 05/04
AZ Alkmaar
-0 0.92
+0 0.98
2.5 0.75
u 0.95
2.40
2.50
3.41
-0 0.92
+0 0.93
1 0.69
u 1.01
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Feyenoord
0 - 1 Zico Buurmeester(OW)
Ra sân: Zico Buurmeester
Ra sân: Ibrahim Sadiq
Ra sân: Denso Kasius
Ramiz ZerroukiRa sân: Antoni Milambo
Ra sân: Kristijan Belic
Julian CarranzaRa sân: Ayase Ueda
Ramiz Zerrouki
Julian Carranza goalAwarded.false
Ibrahim OsmanRa sân: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Wouter Goes
Julian Carranza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 45 | 5.76 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 78 | 6.45 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 6.64 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.14 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 50 | 6.18 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 64 | 7.58 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 80 | 6.07 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 65 | 8.31 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 49 | 7.69 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 7.13 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 31 | 6.58 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 53 | 7.61 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 1 | 36 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

