FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Galatasaray, 00h45 ngày 29/11
AZ Alkmaar 1
+0.25 0.95
-0.25 0.95
3.25 0.86
u 0.84
2.65
2.18
3.58
-0 0.95
+0 0.67
1.25 0.80
u 0.90
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Galatasaray
1 - 1 Peer Koopmeiners(OW)
Ra sân: Jordy Clasie
Metehan BaltaciRa sân: Victor Nelsson
Ra sân: Ruben van Bommel
Kerem DemirbayRa sân: Michy Batshuayi
Ra sân: Mayckel Lahdo
Ra sân: Zico Buurmeester
Ra sân: Troy Parrott
Dries Mertens
Berkan smail KutluRa sân: Baris Yilmaz
Hakim ZiyechRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Elias JelertRa sân: Yunus Akgun
Victor James Osimhen
Davinson Sanchez Mina

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 44 | 7.25 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 66 | 7.61 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 58 | 7.45 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 54 | 6.43 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 4.92 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 33 | Dave Kwakman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.57 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 12 | 0 | 68 | 7.01 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 1 | 2 | 101 | 7.33 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 75 | 6.81 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 72 | 80.9% | 0 | 5 | 114 | 7.16 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 6.42 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 38 | 6.28 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 6 | 3 | 82 | 7.06 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 3 | 58 | 6.59 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 47 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

