FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Galatasaray, 03h00 ngày 14/02
AZ Alkmaar
-0 1.08
+0 0.80
2.5 0.85
u 0.91
2.14
2.83
3.40
-0 1.08
+0 1.25
1 0.90
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Galatasaray
Kaan Ayhan
1 - 1 Roland Sallai
Abdulkerim Bardakci

Kaan Ayhan
Kerem DemirbayRa sân: Dries Mertens
Kiến tạo: Ernest Poku
Alvaro Morata
Kiến tạo: Sven Mijnans
Yusuf DemirRa sân: Berkan smail Kutlu
Metehan BaltaciRa sân: Elias Jelert
Ra sân: Seiya Maikuma
Ra sân: Peer Koopmeiners
Ra sân: Mayckel Lahdo
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Troy Parrott
Berat LusRa sân: Alvaro Morata
Efe AkmanRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 2 | 38 | 7.22 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.84 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.23 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 77 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 4.86 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 54 | 7.27 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 26 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 33 | 6.16 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 48 | 6.12 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 41 | 6.01 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 3 | 31 | 6 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

