FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, 19h30 ngày 13/08
AZ Alkmaar
-1.25 1.05
+1.25 0.75
2.75 0.80
u 0.90
1.43
6.20
4.00
-0.5 1.05
+0.5 0.80
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
Jamal Amofa
Kiến tạo: Ruben van Bommel
Kiến tạo: Yukinari Sugawara
Gerrit Nauber
Joris KramerRa sân: Jamal Amofa
Enric LlansanaRa sân: Xander Blomme
Oliver EdvardsenRa sân: Bobby Adekanye
Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Jens Odgaard
Ra sân: Ruben van Bommel
Ra sân: Riechedly Bazoer
3 - 1 Philippe Rommens
Sylla SowRa sân: Jakob Breum Martinsen
Mats Deijl
Ra sân: Jordy Clasie
Ra sân: Dani De Wit
Evert LinthorstRa sân: Philippe Rommens
Kiến tạo: Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 7.76 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 7.39 | |
| 3 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 7 | Jens Odgaard | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 30 | 7.64 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.14 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 35 | 5.66 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 9 | 6.04 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 4.81 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

