FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, 20h30 ngày 07/12
AZ Alkmaar
-1.25 0.78
+1.25 0.82
2.5 0.40
u 1.80
1.40
6.00
4.75
-0.75 0.78
+0.75 0.80
0.5 0.22
u 3.00
1.67
7
2.88
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
0 - 1 Melle Meulensteen
Kiến tạo: Mees de Wit
Thibo BaetenRa sân: Richonell Margaret
Dean Ruben James
Evert LinthorstRa sân: Yassir Salah Rahmouni
Kenzo GoudmijnRa sân: Victor Edvardsen
Ra sân: Isak Jensen
Ra sân: Patati Weslley
Jakob Breum MartinsenRa sân: Mathis Suray
Finn StokkersRa sân: Giovanni Van Zwam
2 - 2 Melle Meulensteen Kiến tạo: Joris Kramer
Ra sân: Wouter Goes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 49 | 7.23 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 8 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.43 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 53 | 6.86 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.92 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 5.34 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 67 | 6.99 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 38 | 7.15 | |
| 21 | Dave Kwakman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 5 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 2 | 76 | 7.36 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.21 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 1 | 82 | 6.84 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 64 | 5.75 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 29 | 6.27 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 55 | 7.36 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 69 | 8.24 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 62 | 5.89 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

