FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 18/12
AZ Alkmaar
+0.5 1.02
-0.5 0.78
2.75 0.80
u 0.90
3.60
1.78
3.65
+0.25 1.02
-0.25 0.95
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Malik Tillman Penalty awarded
0 - 1 Luuk de Jong
0 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra Kiến tạo: Luuk de Jong
0 - 3 Sergino Dest Kiến tạo: Malik Tillman
Ra sân: Djordje Mihailovic
Ra sân: Tiago Dantas
Ra sân: Ernest Poku
0 - 4 Luuk de Jong Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Ruben van Bommel
Ra sân: David Moller Wolfe
Yorbe VertessenRa sân: Malik Tillman
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
Ramalho AndreRa sân: Jerdy Schouten
Patrick Van AanholtRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Shurandy SamboRa sân: Olivier Boscagli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 12 | Hobie Verhulst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.37 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.66 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 6.09 | |
| 14 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 28 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 6 | Tiago Dantas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.61 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.61 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.08 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 29 | 7.98 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 78 | 7.03 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 7.39 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 46 | 7.11 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 38 | 6.93 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 38 | 7.67 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 8.04 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 39 | 8.16 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 29 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

