FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, 19h30 ngày 28/05
AZ Alkmaar
-0 0.72
+0 1.08
3 0.85
u 0.85
2.35
2.58
3.30
-0 0.72
+0 0.95
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Anwar El-Ghazi
Jordan TezeRa sân: Ramalho Andre
0 - 1 Xavi Quentin Shay Simons Kiến tạo: Luuk de Jong
Ra sân: Myron van Brederode
Ra sân: Sven Mijnans
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Sam Beukema
Walter Benitez
Olivier BoscagliRa sân: Patrick Van Aanholt
Erick Gabriel Gutierrez GalavizRa sân: Guus Til
Xavi Quentin Shay Simons
1 - 2 Xavi Quentin Shay Simons Kiến tạo: Olivier Boscagli
Joey Veerman

Anwar El-Ghazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.35 | |
| 3 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.47 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

