FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, 22h45 ngày 09/11
AZ Alkmaar
+0.25 0.94
-0.25 0.91
3.5 0.82
u 0.88
2.90
1.95
3.90
-0 0.94
+0 0.68
1.25 0.72
u 0.98
3.02
2.5
2.38
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
0 - 1 Mauro Junior
0 - 2 Guus Til Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Guus Til Goal awarded
Anass Salah-Eddine
0 - 3 Guus Til Kiến tạo: Mauro Junior
Kiến tạo: Kasper Boogaard
Ryan FlamingoRa sân: Anass Salah-Eddine
1 - 4 Joey Veerman Kiến tạo: Dennis Man
Ra sân: Kasper Boogaard
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
Ricardo PepiRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Armando ObispoRa sân: Yarek Gasiorowski
Ra sân: Rome Jayden Owusu-Oduro
Ra sân: Patati Weslley
Ra sân: Wouter Goes
Ra sân: Isak Jensen
Esmir BajraktarevicRa sân: Dennis Man
1 - 5 Guus Til Kiến tạo: Couhaib Driouech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 40 | 5.9 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 5.4 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 24 | Kasper Boogaard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.3 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 8.8 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 8.4 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

