FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs SC Heerenveen, 21h45 ngày 12/04

Vòng 30
21:45 ngày 12/04/2026
AZ Alkmaar
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
SC Heerenveen
Địa điểm: AFAS Stadio
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.93
+2.25
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 19
2-0
11 31
2-1
8.3 15.5
3-1
11.5 29
3-2
17 21
4-2
29 76
4-3
56 91
0-0
23
1-1
8.9
2-2
12.5
3-3
36
4-4
131
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 1

KQBD AZ Alkmaar vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs SC Heerenveen

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Phút
SC Heerenveen SC Heerenveen
Sven Mijnans 1 - 0
Kiến tạo: Mees de Wit
match goal
7'
Sven Mijnans 2 - 0 match goal
8'
Alexandre Penetra Goal Disallowed - offside match var
21'
42'
match yellow.png Oliver Braude
Kasper Boogaard
Ra sân: Jordy Clasie
match change
46'
46'
match change Dylan Vente
Ra sân: Lasse Selvag Nordas
Mees de Wit match yellow.png
55'
Troy Parrott 3 - 0
Kiến tạo: Kees Smit
match goal
71'
Patati Weslley
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
match change
75'
Mateo Chavez Garcia
Ra sân: Mees de Wit
match change
75'
76'
match change Luuk Brouwers
Ra sân: Ringo Meerveld
76'
match change Mats Egbring
Ra sân: Vasilios Zagaritis
80'
match change Luca Oyen
Ra sân: Manuel rivera
80'
match change Hristiyan Petrov
Ra sân: Maas Willemsen
Matej Sin
Ra sân: Kees Smit
match change
83'
Mexx Meerdink
Ra sân: Troy Parrott
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS SC Heerenveen

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
SC Heerenveen SC Heerenveen
23
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
6
1
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
12
36
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
5
12
 
Đánh chặn
 
6
14
 
Ném biên
 
7
537
 
Số đường chuyền
 
392
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
93
 
Pha tấn công
 
79
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.44
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.64
1.46
 
Cú sút trúng đích
 
0.14
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
8
 
Số quả tạt chính xác
 
10
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
13
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Matej Sin
15
Mateo Chavez Garcia
20
Kasper Boogaard
35
Mexx Meerdink
7
Patati Weslley
11
Ibrahim Sadiq
2
Seiya Maikuma
24
Ayoub Oufkir
41
Jeroen Zoet
12
Hobie Verhulst
23
Billy van Duijl
18
Rion Ichihara
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 4-2-3-1
4-2-3-1 SC Heerenveen SC Heerenveen
1
Owusu-Od...
34
Wit
5
Penetra
3
Goes
22
Dijkstra
26
Smit
8
Clasie
27
Daal
10
2
Mijnans
17
Jensen
9
Parrott
22
Klaverbo...
45
Braude
4
Kersten
3
Willemse...
19
Zagariti...
16
Linday
6
Overeem
20
Jacob
10
Meerveld
7
rivera
18
Nordas

Substitutes

11
Luca Oyen
28
Hristiyan Petrov
9
Dylan Vente
8
Luuk Brouwers
15
Mats Egbring
36
Nolhan Courtens
50
Eser Gurbuz
31
Nordin Bakker
17
Nikolai Soyset Hopland
35
Isaiah Ahmed
30
Timo Schreuder
38
Ingmar Mulder
Đội hình dự bị
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Matej Sin 33
Mateo Chavez Garcia 15
Kasper Boogaard 20
Mexx Meerdink 35
Patati Weslley 7
Ibrahim Sadiq 11
Seiya Maikuma 2
Ayoub Oufkir 24
Jeroen Zoet 41
Hobie Verhulst 12
Billy van Duijl 23
Rion Ichihara 18
AZ Alkmaar SC Heerenveen
11 Luca Oyen
28 Hristiyan Petrov
9 Dylan Vente
8 Luuk Brouwers
15 Mats Egbring
36 Nolhan Courtens
50 Eser Gurbuz
31 Nordin Bakker
17 Nikolai Soyset Hopland
35 Isaiah Ahmed
30 Timo Schreuder
38 Ingmar Mulder

Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs SC Heerenveen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 5.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
58.33% Kiểm soát bóng 54%
6.67 Phạm lỗi 9.33
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.3
5.3 Phạt góc 5.7
5.7 Sút trúng cầu môn 5.6
54.5% Kiểm soát bóng 52%
9.7 Phạm lỗi 10.4
1.3 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AZ Alkmaar (0trận)
Chủ Khách
SC Heerenveen (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Jordy Clasie Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 36 6.7
34 Mees de Wit Hậu vệ cánh trái 1 1 2 44 40 90.91% 0 1 55 7.62
9 Troy Parrott Tiền đạo cắm 4 2 1 28 21 75% 1 2 43 8.1
10 Sven Mijnans Tiền vệ công 5 3 1 58 45 77.59% 2 1 74 9.1
17 Isak Jensen Cánh trái 2 2 5 35 33 94.29% 5 0 48 7.93
26 Kees Smit Tiền vệ trụ 2 0 1 51 43 84.31% 0 2 68 8.16
5 Alexandre Penetra Trung vệ 0 0 0 66 58 87.88% 0 1 75 7.16
3 Wouter Goes Trung vệ 0 0 0 64 58 90.63% 0 1 73 7.27
33 Matej Sin Tiền vệ công 0 0 1 4 4 100% 0 0 6 6.09
35 Mexx Meerdink Tiền đạo cắm 2 0 0 1 0 0% 0 2 5 6.18
7 Patati Weslley Cánh phải 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 14 5.86
1 Rome Jayden Owusu-Oduro Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 0 32 6.72
27 Ro-Zangelo Daal Cánh trái 3 2 2 33 27 81.82% 0 0 49 7.22
15 Mateo Chavez Garcia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.21
22 Elijah Dijkstra Hậu vệ cánh phải 2 0 3 64 61 95.31% 0 0 88 7.98
20 Kasper Boogaard Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 18 14 77.78% 0 0 23 6.33

SC Heerenveen SC Heerenveen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Joris van Overeem Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 38 90.48% 2 0 52 5.45
8 Luuk Brouwers Tiền vệ công 0 0 0 4 1 25% 0 0 5 5.95
7 Manuel rivera Cánh trái 1 0 0 20 17 85% 0 0 36 5.93
9 Dylan Vente Tiền đạo cắm 2 1 0 9 5 55.56% 0 5 16 6.42
4 Sam Kersten Trung vệ 0 0 0 40 35 87.5% 0 5 52 6.45
10 Ringo Meerveld Tiền vệ công 2 0 1 29 27 93.1% 0 0 39 6.16
19 Vasilios Zagaritis Hậu vệ cánh trái 1 0 0 34 30 88.24% 1 0 45 5.99
18 Lasse Selvag Nordas Tiền đạo cắm 0 0 0 10 3 30% 1 1 21 5.89
11 Luca Oyen Cánh trái 0 0 2 2 2 100% 2 0 4 6.34
20 Trenskow Jacob Cánh phải 0 0 2 22 17 77.27% 2 0 36 5.92
28 Hristiyan Petrov Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 11 6.42
3 Maas Willemsen Trung vệ 0 0 0 57 54 94.74% 0 0 63 5.77
22 Bernt Klaverboer Thủ môn 0 0 0 42 24 57.14% 0 0 54 6.71
15 Mats Egbring Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.06
45 Oliver Braude Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 22 70.97% 2 1 56 6.66
16 Marcus Linday Tiền vệ trụ 0 0 0 42 38 90.48% 0 1 51 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ