FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs SC Telstar, 21h45 ngày 05/10
AZ Alkmaar
-1.5 0.95
+1.5 0.85
3 0.80
u 0.90
1.23
7.50
5.45
-0.75 0.95
+0.75 0.75
1.25 0.75
u 0.95
1.67
5.8
2.63
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs SC Telstar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs SC Telstar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs SC Telstar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs SC Telstar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs SC Telstar
Neville Ogidi Nwankwo
Devon KoswalRa sân: Neville Ogidi Nwankwo
2 - 1 Tyrese Noslin Kiến tạo: Kay Tejan
Rojendro OudstenRa sân: Dylan Mertens
Milan ZonneveldRa sân: Soufiane Hetli
Ra sân: Matej Sin
Ra sân: Mexx Meerdink
Adil LechkarRa sân: Tyrese Noslin
Mohamed HamdaouiRa sân: Patrick Brouwer
Ra sân: Isak Jensen
Ra sân: Denso Kasius
Ra sân: Mateo Chavez Garcia
Jochem Ritmeester van de Kamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 4 | 2 | 6 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 17 | Isak Jensen | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 2 | 69 | 8.3 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 33 | Matej Sin | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 8.2 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 79 | 7.3 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 10 | Mohamed Hamdaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 4 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 7 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 5.7 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Adil Lechkar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 28 | Rojendro Oudsten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

