FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, 22h45 ngày 26/01
AZ Alkmaar
-1 0.88
+1 0.92
2.5 0.85
u 0.85
1.48
5.58
4.00
-0.5 0.88
+0.5 0.71
1 0.80
u 0.90
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam
Mike Eerdhuijzen
Julian BaasRa sân: Joshua Kitolano
Marvin Young
Ra sân: Peer Koopmeiners
Ra sân: Troy Parrott
0 - 1 Shunsuke Mito Kiến tạo: Arno Verschueren
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Alexandre Penetra
Ra sân: David Moller Wolfe
Pelle ClementRa sân: Carel Eiting
Julian Baas
Kiến tạo: Wouter Goes
Rick MeissenRa sân: Camiel Neghli
Teo QuinteroRa sân: Shunsuke Mito
1 - 2 Arno Verschueren
Tobias Lauritsen
Camiel Neghli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 73 | 7.44 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 56 | 7.05 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 61 | 6.83 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.99 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 7.21 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 22 | 6.68 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 50 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

