FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, 01h00 ngày 09/04
AZ Alkmaar
-1 0.94
+1 0.86
2.5 0.80
u 0.90
1.42
5.60
4.40
-0.5 0.94
+0.5 0.75
1 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam
Tobias Lauritsen
0 - 1 Tobias Lauritsen Kiến tạo: Koki Saito
Dirk AbelsRa sân: Bart Vriends
Ra sân: Djordje Mihailovic
Ra sân: Mexx Meerdink
Rick MeissenRa sân: Shurandy Sambo
Jeremy Van MullemRa sân: Younes Namli
Ra sân: Pantelis Hatzidiakos
Dirk Abels
Aaron MeijersRa sân: Mica Pinto
Adil AuassarRa sân: Rick Meissen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 1 | 82 | 6.66 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 3 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 53 | 6.31 | |
| 7 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 3 | 56 | 6.59 | |
| 14 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 75 | 73 | 97.33% | 4 | 2 | 103 | 7.61 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 80 | 6.66 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 3 | 0 | 70 | 6.54 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 67 | 6.66 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 2 | 89 | 6.53 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 31 | 6.82 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.52 | |
| 14 | Adil Auassar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.38 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 1 | Nick Olji | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 52 | 7.91 | |
| 7 | Vito van Crooy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 12 | Dirk Abels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 54 | 6.79 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 8 | 41 | 8.25 | |
| 11 | Koki Saito | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 37 | 8.01 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 8.01 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 13 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Jeremy Van Mullem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

