FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Azerbaijan vs Áo, 22h59 ngày 16/10
Azerbaijan
+1.25 0.94
-1.25 0.86
1.5 1.15
u 0.50
8.00
1.28
4.90
+0.25 0.94
-0.25 1.30
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Azerbaijan vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Azerbaijan vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Azerbaijan vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Azerbaijan vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Azerbaijan vs Áo
Patrick WimmerRa sân: Florian Kainz
Marcel SabitzerRa sân: Romano Schmid
Christoph BaumgartnerRa sân: Alexander Prass
0 - 1 Marcel Sabitzer
Christoph Baumgartner
Ra sân: Dzhoshqun Diniyev
Ra sân: Aleksey Isaev
Guido BurgstallerRa sân: Sasa Kalajdzic
Ra sân: Renat Dadashov
Ra sân: Elvin Dzhafarquliyev

Guido Burgstaller
Marcel Sabitzer
Guido Burgstaller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Azerbaijan VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Azerbaijan vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 7 | Cosqun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Rahil Mammadov | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 40 | 7.05 | ||
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 12 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.31 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Hojjat Haghverdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 12 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 6.67 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 16 | Romano Schmid | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | ||
| 7 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 6.62 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Alexander Prass | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

