FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Azerbaijan vs Bỉ, 20h00 ngày 09/09
Azerbaijan
+1.75 1.04
-1.75 0.76
1.5 1.25
u 0.40
12.00
1.15
6.30
+1.25 1.04
-1.25 1.30
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Azerbaijan vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Azerbaijan vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Azerbaijan vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Azerbaijan vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Azerbaijan vs Bỉ
0 - 1 Yannick Ferreira Carrasco Kiến tạo: Johan Bakayoko
Ra sân: Aleksey Isaev
Ra sân: Renat Dadashov
Ra sân: Tural Bayramov
Orel MangalaRa sân: Youri Tielemans
Michy BatshuayiRa sân: Romelu Lukaku
Jeremy DokuRa sân: Johan Bakayoko
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Leandro Trossard
Lois OpendaRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Cosqun Diniyev
Ra sân: Elvin Dzhafarquliyev
Jeremy Doku
Michy Batshuayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Azerbaijan VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Azerbaijan vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.39 | |
| 7 | Cosqun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 15 | Rahil Mammadov | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | ||
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 12 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.55 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.18 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.36 | |
| 12 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.81 | |
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 19 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

