FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Azerbaijan vs Iceland, 00h00 ngày 14/11
Azerbaijan
+1 0.70
-1 1.10
2.5 0.91
u 0.80
5.70
1.43
4.25
+0.25 0.70
-0.25 0.75
1 0.83
u 0.98
5.5
2.2
2.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Azerbaijan vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Azerbaijan vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Azerbaijan vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Azerbaijan vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Azerbaijan vs Iceland
0 - 1 Albert Gudmundsson Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
0 - 2 Sverrir Ingi Ingason Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
Gudlaugur Victor Palsson
Ra sân: Emin Mahmudov
Ra sân: Tural Bayramov
Jon Dagur ThorsteinssonRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Daniel Tristan GudjohnsenRa sân: Kristian Hlynsson
Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Khayal Aliyev
Ra sân: Nariman Akhundzade
Ra sân: Abdulakh Khaybulaev
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Isak Bergmann Johannesson
Giisli ThordarsonRa sân: Albert Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Azerbaijan VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Azerbaijan vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 13 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 14 | Elvin Badalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 7 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 12 | Aydin Bayramov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 19 | Khayal Aliyev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 10 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 20 | Abdulakh Khaybulaev | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | ||
| 3 | Rüfat Abbasov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 9 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 20 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 14 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

