FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Azerbaijan vs Pháp, 00h00 ngày 17/11
Azerbaijan
+2.25 0.92
-2.25 0.88
2.5 0.36
u 1.90
17.00
1.08
8.00
+1 0.92
-1 0.95
1.5 1.03
u 0.78
13
1.44
3.2
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Azerbaijan vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Azerbaijan vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Azerbaijan vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Azerbaijan vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Azerbaijan vs Pháp
Kiến tạo: Rahman Dashdamirov
1 - 1 Jean Philippe Mateta Kiến tạo: Malo Gusto
Christopher Nkunku Goal cancelled
1 - 2 Maghnes Akliouche Kiến tạo: Malo Gusto
Kephren Thuram-Ulien Goal cancelled
1 - 3 Shahrudin Mahammadaliyev(OW)
Ra sân: Shahrudin Mahammadaliyev
Ra sân: Ceyhun Nuriyev
Florian ThauvinRa sân: Maghnes Akliouche
Mathis Ryan CherkiRa sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Emin Mahmudov
Ra sân: Renat Dadashov
Bradley BarcolaRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Khayal Aliyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Azerbaijan VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Azerbaijan vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 1 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 14 | Elvin Badalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.12 | |
| 21 | Qismat Aliyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 11 | Khayal Aliyev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 20 | Abdulakh Khaybulaev | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | ||
| 16 | Ceyhun Nuriyev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 2 | Rahman Dashdamirov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.78 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 7 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 22 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 19 | Jean Philippe Mateta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 6 | Kephren Thuram-Ulien | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 5.96 | ||
| 23 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.75 | |
| 9 | Hugo Ekitike | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6 | ||
| 2 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 12 | Maghnes Akliouche | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | ||
| 18 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

