FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Azerbaijan vs Ukraine, 23h00 ngày 09/09
Azerbaijan
+1.25 0.85
-1.25 0.95
2.5 0.85
u 0.91
6.50
1.35
4.40
+0.5 0.85
-0.5 1.10
1 0.75
u 1.05
6
2.1
2.3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Azerbaijan vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Azerbaijan vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Azerbaijan vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Azerbaijan vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Azerbaijan vs Ukraine
Vladyslav Vanat Penalty cancelled
0 - 1 Georgiy Sudakov Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Rustam Ahmadzada
Ivan Kalyuzhny
Artem DovbykRa sân: Vladyslav Vanat
Yegor YarmolyukRa sân: Ivan Kalyuzhny
Ra sân: Mahir Madatov
Ra sân: Renat Dadashov
Ra sân: Qismat Aliyev
Olexandr Zinchenko
Nazar VoloshynRa sân: Artem Bondarenko
Mykola ShaparenkoRa sân: Oleh Ocheretko
Ra sân: Abdulakh Khaybulaev
Bogdan MykhaylychenkoRa sân: Olexandr Zinchenko
Mykola Shaparenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Azerbaijan VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Azerbaijan vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 46 | 7.58 | |
| 13 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 1 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 14 | Elvin Badalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 18 | 6.12 | |
| 21 | Qismat Aliyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 7 | Anatolii Nuriev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 13 | 6.69 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 19 | Rustam Ahmadzada | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | ||
| 6 | Sabuhi Abdullazade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 15 | Abdulakh Khaybulaev | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.58 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Olexandr Zinchenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 2 | 0 | 88 | 5.86 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Forward | 3 | 2 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 10 | 0 | 48 | 7.45 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 109 | 94 | 86.24% | 0 | 1 | 116 | 6.44 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 5.97 | |
| 15 | Bogdan Mykhaylychenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 63 | 6.35 | |
| 19 | Artem Bondarenko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 49 | 7.43 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 2 | 0 | 0 | 78 | 60 | 76.92% | 3 | 0 | 91 | 6.24 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 0 | 74 | 7.21 | |
| 14 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 16 | Nazar Voloshyn | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

