FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Albania, 01h45 ngày 28/03
Ba Lan
-1 0.98
+1 0.82
2.25 0.80
u 0.90
1.45
6.00
3.88
-0.25 0.98
+0.25 1.05
1 0.95
u 0.75
EURO
KQBD Ba Lan vs Albania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Albania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Albania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Albania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Albania
Elseid Hisaj
Ra sân: Nicola Zalewski
Anis MehmetiRa sân: Jasir Asani
Taulant Seferi SulejmanovRa sân: Sokol Cikalleshi
Nedim BajramiRa sân: Kristjan Asllani
Ra sân: Karol Linetty
Qazim LaciRa sân: Klaus Gjasula
Ra sân: Karol Swiderski
Qazim Laci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Albania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Albania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 7.22 | |
| 15 | Bartosz Salamon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 1 | 87 | 6.72 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 7 | 1 | 73 | 6.56 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 8 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 7.67 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 1 | 96 | 6.81 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Michal Skoras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 72 | 6.46 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 37 | 7.24 |
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 64 | 6.39 | |
| 8 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 1 | 63 | 6.97 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 3 | 58 | 6.14 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 16 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 34 | 6.99 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 11 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 13 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 64 | 6.85 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 15 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 6 | 55 | 6.53 | |
| 7 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 19 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

