FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Áo, 22h59 ngày 21/06
Ba Lan
+0.25 0.95
-0.25 0.87
2.5 1.00
u 0.73
3.35
2.02
3.20
+0.25 0.95
-0.25 1.13
1 1.03
u 0.83
EURO
KQBD Ba Lan vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Áo
0 - 1 Gernot Trauner Kiến tạo: Phillipp Mwene
Ra sân: Jakub Piotrowski
Patrick WimmerRa sân: Florian Grillitsch
Patrick Wimmer
Kevin DansoRa sân: Gernot Trauner
Ra sân: Krzysztof Piatek
Ra sân: Adam Buksa
Alexander PrassRa sân: Phillipp Mwene
1 - 2 Christoph Baumgartner Kiến tạo: Alexander Prass
Marko Arnautovic
Ra sân: Bartosz Slisz
1 - 3 Marko Arnautovic
Michael GregoritschRa sân: Marko Arnautovic
Romano SchmidRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Piotr Zielinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 3 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 16 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 24 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.53 | |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 34 | 6.13 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 40 | 6.85 | |
| 3 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 44 | 7.15 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 37 | 6.53 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 23 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

