FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Đảo Faroe, 01h45 ngày 08/09
Ba Lan
-2.25 0.90
+2.25 0.90
3.25 0.95
u 0.75
1.09
16.00
7.60
-1 0.90
+1 0.85
1.25 0.80
u 0.90
EURO
KQBD Ba Lan vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Đảo Faroe
Ra sân: Michal Skoras
Sonni Nattestad
Ra sân: Bartosz Bereszynski
Ra sân: Arkadiusz Milik
Brandur OlsenRa sân: Joannes Bjartalid
Klaemint OlsenRa sân: Joan Simun Edmundsson
Jakup AndreasenRa sân: Rene Joensen
Joannes DanielsenRa sân: Gilli Sorensen
Ra sân: Grzegorz Krychowiak
Kiến tạo: Karol Swiderski
Stefan RadosavljevicRa sân: Gunnar Vatnhamar
Ra sân: Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 5 | 44 | 6.91 | |
| 21 | Pawel Wszolek | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | ||
| 7 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 5 | 50 | 7.15 | |
| 15 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 41 | 6.79 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Gilli Sorensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 5 | Sonni Nattestad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 13 | Hordur Askham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 23 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

