FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Hà Lan, 02h45 ngày 15/11
Ba Lan
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.5 0.80
u 0.91
3.72
1.76
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.85
1 0.83
u 0.98
4.55
2.13
2.21
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ba Lan vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Hà Lan
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kiến tạo: Robert Lewandowski
1 - 1 Memphis Depay
Tijani ReijndersRa sân: Justin Kluivert
Jan Paul Van HeckeRa sân: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Matthew Cash
Ra sân: Nicola Zalewski
Jerdy SchoutenRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Emanuel EmeghaRa sân: Memphis Depay
Ra sân: Robert Lewandowski
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 2 | 58 | 6.62 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 8 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 12 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 19 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.48 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 5 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.34 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 66 | 6.64 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 78 | 6.24 | |
| 19 | Justin Kluivert | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 11 | Cody Gakpo | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 18 | Donyell Malen | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 3 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 68 | 6.81 | |
| 15 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

