FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Malta, 02h45 ngày 25/03
Ba Lan
-1.75 0.86
+1.75 1.04
2.5 0.57
u 1.30
1.16
12.00
6.00
-0.75 0.86
+0.75 0.93
1.25 1.05
u 0.80
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ba Lan vs Malta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Malta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Malta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Malta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Malta
Zach Muscat
Kiến tạo: Krzysztof Piatek
Ra sân: Mateusz Bogusz
Ra sân: Jan Bednarek
Kyrian NwokoRa sân: Paul Mbong
Kiến tạo: Jakub Moder
Basil TumaRa sân: Alexander Satariano
Carlo Zammit LonardelliRa sân: Zach Muscat
Ra sân: Krzysztof Piatek
Adam OverendRa sân: Joseph Essien Mbong
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Basil Tuma
Ylyas Chouaref
Jean BorgRa sân: Enrico Pepe
Ra sân: Jakub Kaminski
Ylyas Chouaref
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Malta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Malta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 60 | 6.98 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 35 | 8.8 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 43 | 7.07 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 7.15 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 7.28 | |
| 15 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 21 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 48 | 7.55 |
Malta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.12 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 5.53 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Kyrian Nwoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 9 | Ylyas Chouaref | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 20 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 5 | James Carragher | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.16 | |
| 19 | Carlo Zammit Lonardelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 11 | Basil Tuma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

