FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Moldova, 01h45 ngày 16/10
Ba Lan
-1.5 0.82
+1.5 0.98
2.5 0.82
u 0.88
1.22
10.00
5.20
-0.75 0.82
+0.75 0.80
1.25 1.05
u 0.65
EURO
KQBD Ba Lan vs Moldova hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Moldova, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Moldova, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Moldova hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Moldova
Oleg Reabciuk
Maxim Cojocaru
0 - 1 Ion Nicolaescu Kiến tạo: Vadim Rata
Virgiliu Postolachi
Denis Marandici
Ra sân: Patryk Dziczek
Vitalie DamascanRa sân: Maxim Cojocaru
Sergiu PlaticaRa sân: Ioan-Calin Revenco
Mihail PlaticaRa sân: Nichita Motpan
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Arkadiusz Milik
Ra sân: Pawel Wszolek
Serafim CojocariRa sân: Vadim Rata
Victor BogaciucRa sân: Ion Nicolaescu
Sergiu Platica
Ra sân: Tomasz Kedziora
Dorian Railean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Moldova
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Moldova
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 50 | 6.27 | |
| 21 | Pawel Wszolek | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 7 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 33 | 6.74 | |
| 15 | Patryk Dziczek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 66 | 6.46 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 4 | 51 | 6.99 | |
| 5 | Patryk Peda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 6.38 |
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 8 | 2 | 29 | 7.41 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 23 | 6.76 | ||
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 7 | 28 | 7.06 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 16 | 7.25 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.64 | |
| 13 | Maxim Cojocaru | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 6 | Denis Marandici | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 21 | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 17 | 6.91 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 23 | Dorian Railean | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

