FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ba Lan vs Phần Lan, 01h45 ngày 08/09
Ba Lan
-1.25 1.03
+1.25 0.78
2.75 0.90
u 0.80
1.40
6.30
4.20
-0.5 1.03
+0.5 0.70
1 0.72
u 0.98
2.05
5.4
2.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ba Lan vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ba Lan vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ba Lan vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ba Lan vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ba Lan vs Phần Lan
Kiến tạo: Jakub Kaminski
Robert IvanovRa sân: Miro Tenho
Kiến tạo: Piotr Zielinski
Ra sân: Matthew Cash
Benjamin KallmanRa sân: Oliver Antman
Adam StahlRa sân: Matti Peltola
Glen KamaraRa sân: Adam Markhiev
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Bartosz Slisz
Ra sân: Robert Lewandowski
Santeri VaananenRa sân: Robin Lod
Ra sân: Jakub Kaminski
3 - 1 Benjamin Kallman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ba Lan VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ba Lan vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 3 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 7.91 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 16 | Pawel Wszolek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 56 | 7.61 | |
| 7 | Karol Swiderski | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 15 | Adam Buksa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 6 | 61 | 7.38 | |
| 8 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 44 | 7.76 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 43 | 7.42 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 3 | Przemyslaw Wisniewski | Defender | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 62 | 5.43 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 67 | 7.65 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 8.43 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nikolai Alho | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 69 | 6.66 | |
| 18 | Jere Uronen | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 5.88 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 28 | 6.16 | |
| 8 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 51 | 6.06 | |
| 1 | Jesse Joronen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 6.09 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 71 | 6 | |
| 15 | Miro Tenho | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 6 | Glen Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.94 | |
| 13 | Adam Stahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 4 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 16 | Santeri Vaananen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 7 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 2 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 5.13 | |
| 11 | Adam Markhiev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 5 | Ville Koski | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 80 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

