FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ailen vs Belarus, 02h45 ngày 16/11
Bắc Ailen
-1 0.78
+1 1.10
2.25 1.00
u 0.70
1.36
8.50
3.80
-0.25 0.78
+0.25 1.11
0.75 0.71
u 0.99
UEFA Nations League
KQBD Bắc Ailen vs Belarus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Belarus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ailen vs Belarus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ailen vs Belarus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ailen vs Belarus
Kiến tạo: Shea Charles
Kirill Pechenin
Vladislav KlimovichRa sân: Evgeni Yablonski
Max Ebong NgomeRa sân: Aleksandr Selyava
Dmitri AntilevskiRa sân: German Barkovskiy
Valeriy Gromyko
Nikita DemchenkoRa sân: Valeriy Gromyko
Dmitriy PrishchepaRa sân: Kirill Pechenin
Ra sân: Daniel Ballard
Ra sân: Paul Smyth
Dmitri Antilevski
Ra sân: Dion Charles
Ra sân: Isaac Price
Ra sân: Conor Bradley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ailen VS Belarus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ailen vs Belarus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 16 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 25 | 6.37 | |
| 22 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 54 | 6.47 | |
| 4 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 5 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 20 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 23 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 |
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.74 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 11 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.48 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | ||
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 25 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

