FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ailen vs Đức, 01h45 ngày 14/10
Bắc Ailen
+1.25 0.92
-1.25 0.88
2.5 0.57
u 1.25
7.00
1.32
4.80
+0.5 0.92
-0.5 0.85
1.25 1.00
u 0.80
7
1.83
2.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bắc Ailen vs Đức hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Đức, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ailen vs Đức, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ailen vs Đức hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ailen vs Đức
0 - 1 Nick Woltemade Kiến tạo: David Raum
Ra sân: Jamie Reid
Karim Adeyemi
Maximilian BeierRa sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Alistair Mccann
Ra sân: Patrick McNair
Robert AndrichRa sân: Serge Gnabry
Waldemar AntonRa sân: Aleksandar Pavlovic
Jonathan Michael BurkardtRa sân: Nick Woltemade
Bote BakuRa sân: Florian Wirtz
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ailen VS Đức
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ailen vs Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 14 | 5.96 | |
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Jamie Reid | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 5 | 46 | 7.35 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 48 | 6.93 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 38 | 6.75 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 20 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 52 | 6.67 | |
| 8 | Callum Marshall | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 41 | 6.76 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 51 | 6.71 | |
| 23 | Robert Andrich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 94 | 7.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 3 | 1 | 94 | 6.64 | |
| 2 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 22 | David Raum | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 6 | 2 | 70 | 7.78 | |
| 7 | Bote Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | ||
| 14 | Karim Adeyemi | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 4 | 105 | 7.54 | |
| 19 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 27 | 7.17 | |
| 9 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 70 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

