FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ailen vs Slovakia, 01h45 ngày 11/10
Bắc Ailen
-0.25 1.03
+0.25 0.78
1.75 0.75
u 0.95
2.26
3.10
2.90
-0 1.03
+0 1.00
0.75 0.85
u 0.85
3.2
3.58
1.78
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bắc Ailen vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ailen vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ailen vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ailen vs Slovakia
Lukas HaraslinRa sân: Ivan Schranz
Tomas RigoRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Jamie Reid
Lubomir TuptaRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Ethan Galbraith
Laszlo BenesRa sân: Patrik Hrosovsky
Samuel MrazRa sân: David Strelec
Ra sân: Conor Bradley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ailen VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ailen vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 9 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 18 | Jamie Reid | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 17 | 6.23 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.78 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 4 | 46 | 8.03 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 1 | 92 | 7.54 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 2 | 67 | 8.08 | |
| 20 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 18 | Ivan Schranz | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 63 | 5.43 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 109 | 6.55 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 52 | 6.15 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 56 | 6.09 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 5 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 1 | 91 | 6.24 | |
| 22 | Samuel Mraz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 11 | Lubomir Tupta | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 3 | 1 | 97 | 6.89 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

