FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ireland vs Đan Mạch, 02h45 ngày 21/11
Bắc Ireland
+0.75 0.82
-0.75 0.98
2.25 1.00
u 0.70
4.35
1.70
3.38
+0.25 0.82
-0.25 0.79
1 1.05
u 0.65
EURO
KQBD Bắc Ireland vs Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ireland vs Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ireland vs Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ireland vs Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ireland vs Đan Mạch
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Jesper Lindstrom
Kiến tạo: Shea Charles
Jannik VestergaardRa sân: Mohammed Daramy
Pierre Emile HojbjergRa sân: Matthew ORiley
Thomas DelaneyRa sân: Mathias Jensen
Jonas Older WindRa sân: Morten Hjulmand
Ra sân: Dale Taylor
Ra sân: Isaac Price
Kiến tạo: Conor McMenamin
Ra sân: George Saville
Ra sân: Dion Charles
Pierre Emile Hojbjerg
Joachim Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ireland VS Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ireland vs Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 9 | Conor Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.17 | |
| 18 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 12 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 7 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.92 | |
| 22 | Ciaron Brown | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 5 | 29 | 7.12 | ||
| 2 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 56 | 7.73 | |
| 5 | Eoin Toal | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 29 | 7.59 | ||
| 13 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 6 | 2 | 43 | 7.61 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 48 | 7.62 |
Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 8 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 30 | 6.23 | |
| 4 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 20 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 130 | 124 | 95.38% | 0 | 1 | 144 | 6.82 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 126 | 111 | 88.1% | 1 | 3 | 137 | 6.19 | |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 2 | 4 | 90 | 6.47 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 4 | 105 | 6.91 | |
| 18 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 10 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 41 | 6.31 | |
| 14 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 75 | 66 | 88% | 17 | 0 | 110 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

