FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ireland vs Phần Lan, 01h45 ngày 27/03
Bắc Ireland
-0.25 1.02
+0.25 0.78
1.75 0.84
u 0.86
2.22
3.15
2.90
-0 1.02
+0 1.05
0.75 0.90
u 0.80
EURO
KQBD Bắc Ireland vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ireland vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ireland vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ireland vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ireland vs Phần Lan
0 - 1 Benjamin Kallman Kiến tạo: Teemu Pukki
Richard Jensen
Ra sân: Daniel Ballard
Matti PeltolaRa sân: Richard Jensen
Ra sân: Conor Washington
Marcus ForssRa sân: Teemu Pukki
Pyry SoiriRa sân: Anssi Suhonen
Ra sân: Shea Charles
Ra sân: Jordan Thompson
Joel PohjanpaloRa sân: Benjamin Kallman
Robert TaylorRa sân: Nikolai Alho
Pyry Soiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ireland VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ireland vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 57 | 6.52 | |
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.19 | |
| 6 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Conor Washington | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 7 | 0 | 54 | 5.96 | |
| 18 | Gavin Whyte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 22 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 22 | 55% | 0 | 6 | 57 | 6.67 | |
| 4 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 13 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 3 | 1 | 80 | 7.35 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 48 | 6.97 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 2 | 32 | 6.98 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 57 | 76% | 0 | 2 | 94 | 7.53 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 13 | Pyry Soiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 7 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 3 | 84 | 7.13 | |
| 21 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 35 | 7.5 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 59 | 6.88 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 4 | 88 | 7.73 | |
| 2 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 58 | 7.4 | |
| 19 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 16 | Matti Peltola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 15 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 46 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

