FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bắc Ireland vs Slovenia, 01h45 ngày 18/10
Bắc Ireland 1
+0.25 0.78
-0.25 1.02
1.5 1.40
u 0.25
3.00
2.22
3.00
-0 0.78
+0 0.88
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Bắc Ireland vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bắc Ireland vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bắc Ireland vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bắc Ireland vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bắc Ireland vs Slovenia
0 - 1 Adam Gnezda Cerin
Benjamin Sesko Goal Disallowed
Timi Max Elsnik
Ra sân: Josh Magennis
Andraz Sporar

Ra sân: Dale Taylor
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Jordan Thompson
Sandi LovricRa sân: Jan Mlakar
Jasmin KurticRa sân: Andraz Sporar
Benjamin VerbicRa sân: Erik Janza
Ra sân: Bradley Lyons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bắc Ireland VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bắc Ireland vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bắc Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 21 | Josh Magennis | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 14 | 6.02 | ||
| 9 | Conor Washington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 18 | Bradley Lyons | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.22 | ||
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 8 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 3 | Jamal Lewis | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 2 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 22 | Eoin Toal | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 33 | 5.96 | ||
| 13 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 2 | 38 | 6.44 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 4 | Miha Blazic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 1 | Jan Oblak | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | ||
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 15 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

