FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Cruzeiro, 06h00 ngày 16/09
Bahia
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.15
u 0.62
2.65
2.50
3.00
-0 1.00
+0 0.80
1 1.10
u 0.70
3.5
3.2
2.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Cruzeiro
Christian Roberto Alves Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 67 | 7 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 76 | 6.98 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.67 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.11 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 28 | 6.72 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 64 | 7.94 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 0 | 81 | 7.19 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 6.92 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 73 | 6.67 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 66 | 6.95 | |
| 66 | Ze Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.89 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 60 | 7.03 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 8 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.26 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 7.33 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 5.58 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 52 | 7.77 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 36 | Kaua Prates | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

