FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Fluminense RJ, 07h30 ngày 17/04
Bahia
-0.25 0.89
+0.25 1.01
2.5 0.85
u 0.85
2.10
3.15
3.15
-0 0.89
+0 1.15
1 0.86
u 0.84
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Fluminense RJ
0 - 1 German Ezequiel Cano Kiến tạo: Jhon Arias
Kiến tạo: Cauly Oliveira Souza
Vinicius Lima
Matheus Martinelli Lima
John KennedyRa sân: Vinicius Lima
Kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira
Douglas Costa de SouzaRa sân: Manoel Messias Silva Carvalho
AlexsanderRa sân: Diogo Barbosa Medonha
John Kennedy
Ra sân: Ademir Santos
Ra sân: Caio Alexandre Souza e Silva
Alexsander
Isaac Rodrigues de LimaRa sân: German Ezequiel Cano
Kaua Elias NogueiraRa sân: Samuel Xavier Brito
Ra sân: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Ra sân: Thaciano Mickael da Silva
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Cauly Oliveira Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.07 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 5.91 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 7.14 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.59 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 7.11 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

