FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Gremio (RS), 06h30 ngày 20/10
Bahia
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.5 0.83
u 0.91
1.70
4.22
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.95
1 0.83
u 0.98
2.3
5
2.3
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Gremio (RS)
Kiến tạo: Ademir Santos
Kiến tạo: Michel Araujo
CamiloRa sân: Marcos Rocha Aquino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 52 | 8.42 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 7 | 0 | 75 | 8.04 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 42 | 7.81 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 30 | 8.56 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 8.08 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 86 | 8.04 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 71 | 7.48 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 77 | Tiago | Forward | 4 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 27 | 7.32 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 50 | 5.48 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 32 | 27 | 84.38% | 12 | 0 | 58 | 6.99 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 19 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 54 | 6.29 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

