FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Juventude, 05h00 ngày 05/07
Bahia
-1 0.88
+1 0.92
2.5 0.78
u 0.92
1.45
5.60
4.05
-0.5 0.88
+0.5 0.68
1 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Juventude hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Juventude, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Juventude, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Juventude hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Juventude
Jadson Alves dos Santos
Gilberto Oliveira Souza Junior
Jose Marcos Alves Luis
Kiến tạo: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Anderson Luiz de Carvalho NeneRa sân: Jean Carlos Vicente
Gabriel Pereira TaliariRa sân: Gilberto Oliveira Souza Junior
Kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira
Ra sân: Thaciano Mickael da Silva
Ewerthon Diogenes da SilvaRa sân: Lucas Barbosa
Ruan Pereira DuarteRa sân: Erick Samuel Correa Farias
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Ra sân: Everaldo Stum
Ra sân: Cauly Oliveira Souza
l PeixotoRa sân: Caique de Jesus Goncalves
Ra sân: Caio Alexandre Souza e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Juventude
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 0 | 87 | 7.94 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.36 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 86 | 6.87 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 7.18 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 41 | 7.92 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.73 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7.56 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 74 | 7.04 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 4 | 2 | 81 | 6.99 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 4 | 94 | 8.86 |
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 9 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 5.75 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 66 | 6.2 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 64 | 6.13 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.02 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 29 | Ruan Pereira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 72 | l Peixoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

