FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Palmeiras, 07h30 ngày 22/06
Bahia
+0.5 0.78
-0.5 1.02
2.5 0.94
u 0.76
3.30
2.02
3.20
+0.25 0.78
-0.25 1.10
1 1.01
u 0.69
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Palmeiras
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Artur Victor Guimaraes Goal Disallowed
Ra sân: Vinicius Alessandro Mingotti
Luis GuilhermeRa sân: Bruno Tabata
Jose Manuel LopezRa sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Gabriel Vinicius Menino
Richard RiosRa sân: Gabriel Vinicius Menino
Ra sân: Kayky
Giovani Henrique Amorim da SilRa sân: Artur Victor Guimaraes
Breno Henrique Vasconcelos LopesRa sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 40 | Neuciano Gusmao, Cicinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 21 | Vinicius Alessandro Mingotti | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | ||
| 6 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.61 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 14 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 11 | Bruno Tabata | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

