FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Santos, 06h00 ngày 19/09
Bahia
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 1.35
u 0.30
1.65
4.60
3.45
-0 0.86
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Santos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Santos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Santos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Santos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Santos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 61 | 6.63 | |
| 11 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.48 | |
| 20 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 38 | Camilo Candido | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.71 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 52 | 7 |
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 6.94 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 7.06 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 2 | Joao Basso | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 27 | 7.24 | |
| 38 | Kevyson | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 29 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

