FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Santos, 02h00 ngày 25/08
Bahia
-0.75 0.81
+0.75 0.99
2.5 0.90
u 0.80
1.61
4.60
3.65
-0.25 0.81
+0.25 1.00
1 0.82
u 0.88
2.13
4.9
2.1
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Santos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Santos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Santos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Santos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Santos
Ra sân: Ademir Santos
Kiến tạo: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Ra sân: Willian Jose
Gustavo CaballeroRa sân: Gabriel Bontempo
Kiến tạo: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Ra sân: Kayky
Ra sân: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Ra sân: Nicolas Acevedo
Igor Vinicius de SouzaRa sân: Mayke Rocha Oliveira
Deivid WashingtonRa sân: Francisco das Chagas Soares dos Santos
Benjamin Rollheiser
SouzaRa sân: Gonzalo Escobar
Carvalho Machado Silva HyanRa sân: Joao Schmidt Urbano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Santos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 1 | 78 | 6.92 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 74 | 7.71 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 5 | 71 | 7.33 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.43 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 68 | 7.07 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 82 | 6.96 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 75 | 8.32 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 19 | 7.37 | |
| 77 | Tiago | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.26 |
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.19 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 6 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 25 | 6.55 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 2 | 69 | 6.89 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 65 | 6.28 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 58 | 6.04 | |
| 17 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 25 | Luis Fellipe Campos Doria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.03 | |
| 19 | Deivid Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 20 | Carvalho Machado Silva Hyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

