FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Sao Paulo, 07h30 ngày 06/11
Bahia
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.25 0.98
u 0.72
2.11
3.11
3.15
-0 0.86
+0 1.16
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Sao Paulo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Sao Paulo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Sao Paulo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Sao Paulo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Sao Paulo
Marcos Antonio Silva San
0 - 1 Luiz Gustavo Dias
Jose Sabino Chagas Monteiro
Robert Abel Arboleda EscobarRa sân: Jamal Lewis
Igor Matheus Liziero PereiraRa sân: Marcos Antonio Silva San
Ra sân: Cauly Oliveira Souza
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Ra sân: Ademir Santos
Wellington Soares da SilvaRa sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
0 - 2 Wellington Soares da Silva
Ra sân: Caio Alexandre Souza e Silva
Rodrigo NestorRa sân: Luciano da Rocha Neves
Marcio Rafinha FerreiraRa sân: Igor Vinicius de Souza
0 - 3 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho Kiến tạo: Wellington Soares da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 7 | Ademir Santos | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 15 | 6.8 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

