FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahia vs Vasco da Gama, 07h30 ngày 27/06
Bahia
-0.75 0.78
+0.75 1.02
2.5 0.87
u 0.83
1.58
4.70
3.73
-0.25 0.78
+0.25 1.01
1 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bahia vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahia vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahia vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahia vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Vasco da Gama
Kiến tạo: Everaldo Stum
1 - 1 Paulo Henrique Alves Kiến tạo: Lucas Piton
Adson Ferreira Soares
David Correa da Fonseca
Mateus Carvalho dos Santos

David Correa da Fonseca
Ra sân: Gilberto Moraes Junior
Ra sân: Thaciano Mickael da Silva
Ra sân: Cauly Oliveira Souza
LeandrinhoRa sân: Adson Ferreira Soares
Jose Luis Rodriguez BebanzRa sân: Guilherme Estrella
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Jose Gabriel dos Santos SilvaRa sân: Mateus Carvalho dos Santos
Juan Sebastian SforzaRa sân: Hugo Moura Arruda da Silva
Paulo Henrique Alves
Kiến tạo: Gabriel Teixeira Aragao
Rayan VitorRa sân: Paulo Henrique Alves
Ra sân: Everaldo Stum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7.66 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.28 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7.09 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 14 | Guilherme Estrella | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

