FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bahrain vs Nhật Bản, 18h30 ngày 31/01
Bahrain
+1.5 0.97
-1.5 0.85
2.5 0.53
u 1.38
10.00
1.18
6.00
+0.75 0.97
-0.75 0.95
1.25 1.00
u 0.85
Asian Cup
KQBD Bahrain vs Nhật Bản hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bahrain vs Nhật Bản, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bahrain vs Nhật Bản, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bahrain vs Nhật Bản hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bahrain vs Nhật Bản
0 - 1 Ritsu Doan
Hidemasa MoritaRa sân: Reo Hatate
0 - 2 Takefusa Kubo
Takefusa Kubo Goal awarded
Seiya Maikuma
Ra sân: Mohamed Marhoon
Takumi MinaminoRa sân: Takefusa Kubo
Kaoru MitomaRa sân: Keito Nakamura
1 - 3 Ayase Ueda Kiến tạo: Seiya Maikuma
Ra sân: Mohamed Yusuf
Ra sân: Komail Hasan Al-Aswad
Koki MachidaRa sân: Ritsu Doan
Takuma AsanoRa sân: Ayase Ueda
Ra sân: Jasim Al Shaikh
Ra sân: Hazaa Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahrain VS Nhật Bản
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahrain vs Nhật Bản
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahrain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Waleed Mohamed Al Hayam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 9 | Abdulla Yusuf Helal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Ali Madan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 4 | Sayed Baqer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Mohamed Marhoon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 10 | Komail Hasan Al-Aswad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 51 | 7 | |
| 15 | Jasim Al Shaikh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Mohamed Adel Mohamed Ali Hasan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Ebrahim Lutfalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 19 | Hazaa Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 6 | Mohamed Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.8 |
Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 5 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 20 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 17 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 2 | 69 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

