Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala, 00h45 ngày 09/11

Vòng 14
00:45 ngày 09/11/2026
Baltika Kaliningrad
 3' 0 - 0 (0 - 0)
FK Makhachkala
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.884
+2
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.55 11.5
2-0
5.6 36
2-1
9.3 10.5
3-1
17.5 26
3-2
51 41
4-2
111 201
4-3
201 201
0-0
6.9
1-1
7.3
2-2
29
3-3
171
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.2 7.6
2-0
7.8 51
2-1
29 31
3-1
86 111
3-2
151 151
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
2.47
1-1
10.5
2-2
121
3-3
151
AOS
-

VĐQG Nga » 14

KQBD Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Baltika Kaliningrad VS FK Makhachkala

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
FK Makhachkala FK Makhachkala
0
 
Sút Phạt
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Số đường chuyền
 
5
60%
 
Chuyền chính xác
 
60%
1
 
Phạm lỗi
 
0
1
 
Rê bóng thành công
 
0
1
 
Ném biên
 
0
1
 
Cản phá thành công
 
0
2
 
Số pha tranh chấp thành công
 
1
1
 
Số quả tạt chính xác
 
0
0
 
Phá bóng
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Ivan Kukushkin
68
Mikhail Ryadno
3
Ilya Kirsch
2
Sergei Varatynov
18
Fahd Moufi
42
Vladislav Pospelov
11
Ilya Porokhov
5
Aymane Mourid
14
Stefan Kovac
8
Andrey Mendel
9
Chinonso Offor
69
Egor Golenkov
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 5-4-1
5-3-2 FK Makhachkala FK Makhachkala
1
Latyshon...
77
Civic
4
Gassama
24
Mouyokol...
21
Anderson
22
Beveev
7
Shiltsov
26
Belikov
10
Petrov
73
Petrov
91
Hurtado
39
Timur
77
Sundukov
24
Alarcon
19
Zinovich
99
Alibekov
72
Sandrach...
14
Kuzyaev
6
Apshatse...
47
Glushkov
10
Hosseinn...
11
Miro

Substitutes

33
Nikita Karabashev
13
Soslan Kagermazov
43
Ilyas Ahmedov
52
Egor Smelov
21
Abdulpasha Dzhabrailov
9
Razhab Magomedov
30
Dmitry Aleksandrov
88
Danylo Lisovy
8
Vladimir Khubulov
28
Serder Serderov
Đội hình dự bị
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Ivan Kukushkin 81
Mikhail Ryadno 68
Ilya Kirsch 3
Sergei Varatynov 2
Fahd Moufi 18
Vladislav Pospelov 42
Ilya Porokhov 11
Aymane Mourid 5
Stefan Kovac 14
Andrey Mendel 8
Chinonso Offor 9
Egor Golenkov 69
Baltika Kaliningrad FK Makhachkala
33 Nikita Karabashev
13 Soslan Kagermazov
43 Ilyas Ahmedov
52 Egor Smelov
21 Abdulpasha Dzhabrailov
9 Razhab Magomedov
30 Dmitry Aleksandrov
88 Danylo Lisovy
8 Vladimir Khubulov
28 Serder Serderov

Dữ liệu đội bóng:Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
52.33% Kiểm soát bóng 47%
9.33 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.8
44.7% Kiểm soát bóng 45.3%
14.3 Phạm lỗi 10.3
4.7 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 2
4.7 Sút trúng cầu môn 3.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Baltika Kaliningrad (19trận)
Chủ Khách
FK Makhachkala (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
3
HT-H/FT-T
2
0
1
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
2
3
2
1