FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg, 19h45 ngày 03/08
Baltika Kaliningrad
-1 0.60
+1 1.20
2.5 0.80
u 0.90
1.36
6.75
4.30
-0.5 0.60
+0.5 0.85
1 0.73
u 0.97
1.84
6.3
2.27
VĐQG Nga » 1
KQBD Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg
Emircan GurlukRa sân: Stepan Oganesyan
Ra sân: Nikolai Titkov
Kiến tạo: Ilya Petrov
Nikolai KoserikRa sân: Georgi Zotov
Evgeni BolotovRa sân: Vladislav Kamilov
2 - 1 Evgeni Bolotov
Ra sân: Ilya Petrov
Ra sân: Brayan Gil Hurtado
Kiến tạo: Aymane Mourid
3 - 2 Emircan Gurluk
Gedeon GuzinaRa sân: Maksim Savelyev
Evgeni Bolotov
Irakli Kvekveskiri
Aleksei Tataev
Vladan BubanjaRa sân: Irakli Kvekveskiri
Ra sân: Maksim Petrov

Aleksei Tataev
Ra sân: Vladislav Saus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Baltika Kaliningrad VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Baltika Kaliningrad vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Kevin Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Andrey Mendel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 73 | Maksim Petrov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Nathan Gassama | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 17 | Vladislav Saus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Georgi Zotov | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Vladislav Kamilov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Maksim Savelyev | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.7 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

