FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy, 16h00 ngày 19/08

Vòng 31
16:00 ngày 19/08/2023
Ban Di Tesi Iwaki
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Tokyo Verdy
Địa điểm: Iwaki Green Field
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy

Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Phút
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Kotaro Arima match yellow.png
45'
Keiichi Kondo
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
match change
46'
61'
match change Yuta Arai
Ra sân: Yuji Kitajima
61'
match change Tatsuya Hasegawa
Ra sân: Kosuke Saito
Naoki Kase
Ra sân: Kaina Tanimura
match change
64'
72'
match change Ren Kato
Ra sân: Hikaru Nakahara
74'
match yellow.png Ren Kato
Yusuke Ishida
Ra sân: Takumi Kawamura
match change
76'
Genki Egawa
Ra sân: Ryo Endo
match change
76'
80'
match change Kosuke Sagawa
Ra sân: Itsuki Someno
80'
match change Yuto Tsunashima
Ra sân: Yuta Narawa
Ryo Arita
Ra sân: Daiki Yamaguchi
match change
80'
Genki Egawa match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ban Di Tesi Iwaki VS Tokyo Verdy

Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
7
14
 
Sút Phạt
 
21
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
20
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
1
97
 
Pha tấn công
 
82
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ryo Arita
35
Genki Egawa
2
Yusuke Ishida
15
Naoki Kase
9
Keiichi Kondo
31
Shuhei Shikano
18
Shu Yoshizawa
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki 3-1-4-2
4-1-2-3 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
1
Tanaka
6
Miyamoto
4
Ieizumi
3
Endo
33
Shimoda
16
Kawamura
14
Yamaguch...
24
Yamashit...
17
Tanimura
10
Arima
19
Iwabuchi
1
Oliveria
6
Miyahara
15
Chida
5
Taira
24
Narawa
7
Morita
8
Saito
25
Inami
47
Nakahara
39
Someno
20
Kitajima

Substitutes

40
Yuta Arai
14
Tatsuya Hasegawa
41
Masahiro Iida
26
Ren Kato
30
Kosuke Sagawa
23
Yuto Tsunashima
16
Kohei Yamakoshi
Đội hình dự bị
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Ryo Arita 11
Genki Egawa 35
Yusuke Ishida 2
Naoki Kase 15
Keiichi Kondo 9
Shuhei Shikano 31
Shu Yoshizawa 18
Ban Di Tesi Iwaki Tokyo Verdy
40 Yuta Arai
14 Tatsuya Hasegawa
41 Masahiro Iida
26 Ren Kato
30 Kosuke Sagawa
23 Yuto Tsunashima
16 Kohei Yamakoshi

Dữ liệu đội bóng:Ban Di Tesi Iwaki vs Tokyo Verdy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
3 Phạm lỗi 12.33
6.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 0.33
54% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.9
4.5 Sút trúng cầu môn 3.6
0.9 Phạm lỗi 12.8
5.8 Phạt góc 5.1
1.1 Thẻ vàng 0.7
51.8% Kiểm soát bóng 41.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ban Di Tesi Iwaki (0trận)
Chủ Khách
Tokyo Verdy (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0