FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu, 16h00 ngày 13/08

Vòng 30
16:00 ngày 13/08/2023
Ban Di Tesi Iwaki
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Ventforet Kofu
Địa điểm: Iwaki Green Field
Thời tiết: Mưa nhỏ, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu

Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7'
match change Kodai Yamauchi
Ra sân: Kohei Kawata
Daiki Yamaguchi 1 - 0
Kiến tạo: Hiroto Iwabuchi
match goal
11'
44'
match goal 1 - 1 Kazuhiro Sato
Yusuke Ishida
Ra sân: Wataru Kuromiya
match change
46'
50'
match yellow.png Kazuhiro Sato
Hiroto Iwabuchi match hong pen
51'
60'
match change Eduardo Mancha
Ra sân: Kosuke Taketomi
Genki Egawa match yellow.png
66'
Takumi Kawamura
Ra sân: Sota Nagai
match change
69'
Ryo Arita
Ra sân: Daiki Yamaguchi
match change
69'
Shu Yoshizawa
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
match change
69'
Yuto Yamashita match yellow.png
72'
76'
match change Kazushi Mitsuhira
Ra sân: Maduabuchi Peter Utaka
76'
match change Junma Miyazaki
Ra sân: Christiano Da Silva
76'
match change Manato Shinada
Ra sân: Kazuhiro Sato
Keiichi Kondo
Ra sân: Kaina Tanimura
match change
81'
Takumi Kawamura match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ban Di Tesi Iwaki VS Ventforet Kofu

Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
6
9
 
Sút Phạt
 
15
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
12
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
3
99
 
Pha tấn công
 
92
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ryo Arita
5
Shuhei Hayami
2
Yusuke Ishida
16
Takumi Kawamura
9
Keiichi Kondo
31
Shuhei Shikano
18
Shu Yoshizawa
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki 3-1-4-2
4-2-3-1 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
21
Takagiwa
6
Miyamoto
30
Kuromiya
35
Egawa
33
Shimoda
20
Nagai
14
Yamaguch...
24
Yamashit...
17
Tanimura
10
Arima
19
Iwabuchi
1
Kawata
23
Sekiguch...
22
Nozawa
5
Hasukawa
13
Miura
26
Sato
16
Hayashid...
8
Taketomi
10
Hasegawa
30
Silva
99
Utaka

Substitutes

6
Iwana Kobayashi
40
Eduardo Mancha
9
Kazushi Mitsuhira
19
Junma Miyazaki
17
Manato Shinada
18
Yoshiki Torikai
33
Kodai Yamauchi
Đội hình dự bị
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
Ryo Arita 11
Shuhei Hayami 5
Yusuke Ishida 2
Takumi Kawamura 16
Keiichi Kondo 9
Shuhei Shikano 31
Shu Yoshizawa 18
Ban Di Tesi Iwaki Ventforet Kofu
6 Iwana Kobayashi
40 Eduardo Mancha
9 Kazushi Mitsuhira
19 Junma Miyazaki
17 Manato Shinada
18 Yoshiki Torikai
33 Kodai Yamauchi

Dữ liệu đội bóng:Ban Di Tesi Iwaki vs Ventforet Kofu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạm lỗi 6.67
6.33 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 3.1
0.9 Phạm lỗi 2
5.8 Phạt góc 3.8
1.1 Thẻ vàng 1.7
51.8% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ban Di Tesi Iwaki (0trận)
Chủ Khách
Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0