FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Arsenal de Sarandi, 06h30 ngày 10/07
Banfield
-0.75 1.15
+0.75 0.65
2 0.88
u 0.82
1.90
3.58
3.20
-0.25 1.15
+0.25 0.75
0.75 0.78
u 0.92
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Arsenal de Sarandi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Arsenal de Sarandi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Arsenal de Sarandi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Arsenal de Sarandi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Arsenal de Sarandi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Arsenal de Sarandi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 12 | 1 | 72 | 6.87 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 30 | Luis Enrique Del Pino Mago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 33 | 7.04 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 7.34 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 37 | 7.04 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 8 | 1 | 72 | 6.56 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 1 | 59 | 7.05 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 40 | 6.14 | |
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 46 | Geronimo Rivera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Facundo Omar Cardozo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Facundo Pons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 2 | Ignacio Gariglio | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 56 | 7.17 | ||
| 27 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 24 | Daniel Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 48 | 6.58 | |
| 36 | Flabian Londono | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

