FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Atletico Tucuman, 02h00 ngày 17/10
Banfield
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2 0.88
u 0.82
1.90
3.95
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.59
0.75 0.76
u 0.94
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Atletico Tucuman
Ra sân: Jesus Miguel Soraire
Ramiro Ruiz RodriguezRa sân: Justo Giani
Ra sân: Martin Canete
Gonzalo PazRa sân: Nicolas Romero
Marcelo Sebastian Gonzalez CabralRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Joaquin Pereyra
Tomas Castro PonceRa sân: Ramiro Carrera
Cristian MenendezRa sân: Mateo Coronel
Ra sân: Juan Bizans
Ra sân: Ignacio Agustin Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 5 | 64 | 6.9 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 7 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 42 | 7 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.1 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 50 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 68 | 7.5 | |
| 39 | Matias Orihuela | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 65 | 7.3 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 21 | Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Francis Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 4 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Gonzalo Paz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

